diriment impediment
Học thuậtThân thiện
A priest explains that a prior marriage is a diriment impediment to a new union.
Định nghĩa
- Danh từ (Luật Giáo hội Công giáo):
- Ngăn trở tiêu hôn: Một trở ngại hoặc điều kiện theo luật Giáo hội khiến một cuộc hôn nhân không thành sự (vô hiệu) ngay từ đầu, ngay cả khi nó đã được cử hành. Đây là một khái niệm pháp lý đặc thù trong giáo luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of a prior, undissolved marriage constituted a diriment impediment, nullifying the second ceremony. (Việc phát hiện một cuộc hôn nhân trước đó chưa được hủy bỏ đã cấu thành một ngăn trở tiêu hôn, làm cho nghi lễ thứ hai trở nên vô hiệu.)
- According to canon law, consanguinity in certain degrees is considered a diriment impediment to marriage. (Theo giáo luật, quan hệ huyết thống trong những cấp độ nhất định được coi là một ngăn trở tiêu hôn đối với hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To constitute a diriment impediment": cấu thành một ngăn trở tiêu hôn.
- Lack of canonical form can constitute a diriment impediment. (Việc thiếu hình thức theo giáo luật có thể cấu thành một ngăn trở tiêu hôn.)
"Declaration of nullity due to a diriment impediment": tuyên bố vô hiệu do một ngăn trở tiêu hôn.
- The marriage was annulled after the tribunal found a diriment impediment. (Cuộc hôn nhân đã bị tuyên bố vô hiệu sau khi tòa án giáo hội phát hiện ra một ngăn trở tiêu hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Impediment (n): trở ngại, chướng ngại (nghĩa chung, không đặc thù giáo luật).
- His speech impediment made communication difficult. (Chứng nói lắp của anh ấy khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)
Impedient impediment (n) - Ngăn trở cấm hôn: Một loại trở ngại khác trong giáo luật chỉ cấm kết hôn nhưng không làm hôn nhân trở nên vô hiệu nếu vẫn cử hành.
Từ đồng nghĩa
- Invalidating impediment: trở ngại làm vô hiệu (cách giải thích nghĩa đen).
- Nullifying obstacle: chướng ngại hủy bỏ (cách diễn đạt chung).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành (giáo luật) nên không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
A priest explains that a prior marriage is a diriment impediment to a new union.
Noun
- Ngăn trở tiêu hôn